Quay lại danh sáchChụp ảnh chân dung nghệ sĩ — concept Hẹn 10 năm sau · TP Hồ Chí Minh
Má gặp lại Má mười năm trước
Nghệ sĩ cải lương — Má Hạnh
❝ Mười năm trước Má đến đây chụp một bộ ảnh. Mười năm sau Má ngồi lại trước bức ảnh của chính Má. Cảm ơn các cháu đã giúp Má gặp lại Má của mười năm trước. ❞
Câu chuyện
## I. Cô bé ở Quận Tư
Mỗi sáng thứ Bảy của những năm đầu thập niên bảy mươi, ở một con hẻm nhỏ thuộc Quận 4 Sài Gòn, có một cô bé ngồi sát bên chiếc loa phóng thanh treo trên cột điện đầu đường — không phải để nghe tin tức, mà để chờ đến đoạn nào đó trong chương trình phát thanh, khi giọng ca của nghệ sĩ Ngọc Giàu trải xuống con đường nhựa loang lổ nắng. Cô bé ngồi im. Cô bé không hát theo, vì cô bé biết hát theo sẽ làm rớt mất một câu nào đó. Tối thứ Bảy, cô bé sẽ ngồi trước cái tivi đen trắng của hàng xóm, đợi đến khi truyền hình phát chương trình cải lương. Cô bé không xin phép ai. Cô bé chỉ ngồi đó. Người lớn nhìn cô bé. Họ không đuổi.
Có những hôm sau khi đài tắt, cô bé về nhà, trải tờ báo cũ ra sàn xi măng, nhặt một viên phấn mà ai đó đánh rơi ngoài sân trường, vẽ lên đó hình một sân khấu — gồm một cái màn nhung và hai cánh gà. Trong sân khấu ấy có một cái dấu chấm. Cái dấu chấm là cô. Cô không vẽ mặt cô, vì cô chưa biết mặt cô như thế nào khi đứng trên sân khấu.
Cô bé ấy tên Lý Kiều Hạnh. Năm đó cô mười hai, mười ba tuổi. Năm mươi năm sau, người ta sẽ gọi cô bằng một cái tên khác — một cái tên mà cả những đứa trẻ vừa bước vào nghề lẫn những bậc thầy đã rời xa sân khấu đều dùng chung: **Má Hạnh.**
Hôm nay, Má Hạnh ngồi trong studio Gạo Nâu. Phía sau lưng Má, một chiếc máy chiếu đang in lên cả bức tường một bức ảnh cũ của chính Má — chụp đã rất lâu, mắt vẽ đậm, môi son đỏ, áo bà ba, đứng trong một sân khấu mà giờ đây có thể không còn tồn tại nữa.

Bạn makeup hỏi: *"Má có muốn em pha thêm chút phấn để mắt sắc hơn không?"*
Má cười, lắc đầu nhẹ: *"Em ơi, mắt Má bây giờ đã khác mắt Má hồi đó rồi. Cứ để vậy đi."*
## II. Mười bốn tuổi và Cô Bảy
Năm mười bốn tuổi, cô bé Hạnh thi vào Trường Quốc gia Âm nhạc và Kịch nghệ Sài Gòn. Năm đó trường chỉ tuyển mười bốn suất. Cô bé Hạnh đến thi như một thí sinh không có gì — không tiền học thêm, không thầy luyện trước, chỉ có một giọng nói còn run vì đói sáng và một câu vọng cổ nhớ trong đầu sau những buổi tối ngồi nghe loa.
Trong hội đồng giám khảo hôm ấy có một người. Một người mà toàn miền Nam Việt Nam khi nhắc tên đều gọi là Cô Bảy. Tên thật của bà là Phùng Há. Sau này người ta sẽ phong bà là Nghệ sĩ Nhân dân, sẽ gọi bà là một trong những "vị tổ" của bộ môn cải lương. Hôm đó bà ngồi nghe cô bé Hạnh hát. Bà không nói gì. Bà ghi vào tờ giấy. Sau hôm thi, người ta gọi cô bé Hạnh trở lại — và báo: Cô Bảy bảo lãnh em vào học suất dự thính. Em là thí sinh nhỏ nhất khoá này.
Cô bé Hạnh không khóc khi nghe tin. Cô bé Hạnh chỉ đứng đó, nhìn xuống đôi dép cao su cũ — đôi dép mà mẹ cô đã vá đi vá lại bằng dây kẽm. Cô bé nghĩ: chắc Cô Bảy không nhớ tên mình. Cô Bảy chắc thấy thương. Vậy thôi. Mãi nhiều năm sau, Má mới hiểu — Cô Bảy không bao giờ thương ai vì lý do "thấy thương". Cô Bảy thương ai là vì Cô Bảy thấy có gì trong người đó. Cái gì đó mà có thể chính người đó cũng chưa nhìn thấy.
Học trò của Cô Bảy Phùng Há sau này đều là tên những người mà sân khấu cải lương coi như báu vật: Thanh Nga, Bạch Tuyết, Thanh Sang, Thanh Thanh Hoa. Cô bé Hạnh ngồi học chung lớp với những thầy cô như Năm Châu, Kim Cúc, Ca Lê Hồng, Thu Vân, Mai Thành, Tăng Lộc — những cái tên mà đến tận bây giờ Má vẫn nhắc, vẫn cúi đầu khi nhắc.

Năm 1975, Sài Gòn chuyển giao chế độ. Trường vẫn dạy. Cô bé Hạnh vẫn đi học. Mỗi sáng cô đi bộ từ Quận 4 sang đường Cống Quỳnh — quãng đường mà bây giờ taxi chạy mười phút thì hồi đó cô bé đi bộ một tiếng, có hôm hai tiếng vì ngừng lại nhặt cọng rau muống ai làm rớt ngoài chợ. Sáu giờ sáng cô đã đi. Bụng còn đói.
Lương thực tập của cô khi ấy là ba mươi bảy đồng năm chục xu. Lương giáo viên năm chục đồng. Cô bé chuyển toàn bộ chương trình văn hoá phổ thông lên buổi tối, để dành ban ngày cho hát. Có những hôm cô đói, cô vẫn hát. Có những hôm cô khóc, cô vẫn hát. Có những hôm cô nghe Cô Bảy mắng, cô không khóc — vì Cô Bảy chỉ mắng những đứa nào Cô Bảy thương.
## III. Người đi rồi người ở
Năm 1977, cô bé Hạnh tốt nghiệp. Cô được giữ lại trường Sân khấu Kịch nghệ 2 để giảng dạy — thế hệ đầu tiên trong lớp giao thời được bước thẳng từ học trò lên giảng viên chính quy của khoa cải lương. Cô đứng giảng. Cô dạy những đứa nhỏ hát lý, hát hò, hát vè. Cô mới mười tám tuổi.
Sáu năm sau, cô chuyển sang Ban Công an Thành phố Hồ Chí Minh, đi tiên phong xây dựng phong trào văn nghệ quần chúng cho các quận, huyện. Có những đêm cô diễn cho khán giả là chú Năm xích lô, dì Bảy bán xôi, mấy đứa nhỏ học sinh đi chân đất. Họ ngồi trên ghế đẩu, dưới cái rạp nhỏ dựng tạm bằng bạt nilon, mưa rớt qua mái cả buổi diễn. Họ vỗ tay không phải vì cô hát hay — họ vỗ tay vì cô là một người chịu đến với họ.
Có một đêm, cô diễn xong, một bà cụ đi chân đất đến cầm tay cô. Bà cụ không nói gì. Bà cụ chỉ vỗ tay cô, rồi đi. Cô đứng đó nhìn theo bà cụ một lúc. Cô không kể chuyện đó cho ai. Đến sau này, khi Má đã đi qua nhiều sân khấu khác lớn hơn, đắt khách hơn, có lúc Má vẫn ngồi nhớ lại bàn tay khô của bà cụ đêm đó — và Má biết: nếu một lúc nào đó Má quên cảm giác bàn tay ấy, Má đã không còn xứng đáng đứng trên sân khấu nữa.
Rồi cô lập gia đình. Có con. Đứa con đầu lòng ra đời sau mười năm cô đi làm. Hai con. Khó khăn. Cô làm phép tính: nếu Má cứ tiếp tục đứng sân khấu, hai đứa con sẽ thiếu ăn. Nếu Má bước qua lĩnh vực khác, sân khấu sẽ thiếu Má — nhưng sân khấu có hàng trăm Má khác, còn hai đứa con của Má thì không có người mẹ thứ hai.
Cô chọn con.

Hai mươi ba năm. Từ 1990 đến 2013. Hai mươi ba năm Má rời sân khấu. Trong hai mươi ba năm đó, có một lần Má đi bệnh viện vì bị bụi phổi. Lúc đó Má nghĩ: chắc đời Má không hát lại nữa.
Nhưng có những điều mà người ta không quyết định được. Đến lượt nó tới, nó tới. Năm 2013, hai con Má trưởng thành. Má khoẻ lại. Má bắt đầu mở những lớp dạy hát nho nhỏ — không có bảng đen, không có phấn, không có học phí. Má dạy ở quán cà phê. Má dạy ở hậu trường sân khấu. Má dạy trong workshop của mấy bạn trẻ thích cổ nhạc. Người ta gọi đó là "lớp không phấn". Má cười: *"Có phấn hay không phấn cũng là dạy. Quan trọng là người ngồi nghe có thèm hát không."*
## IV. Năm 2017 — và một cuộc gọi
Năm 2017, MC **Trác Thúy Miêu** — người đang dẫn dắt sân khấu Phụng Hoàng Ban đi một con đường khác với những sân khấu cải lương đương thời — gọi điện cho Má. Trác Thúy Miêu mời Má quay lại sân khấu. Vở mới có tên *"Đêm hoa lệ"*.
Má im lặng đầu dây bên kia. Má hỏi: *"Cô có chắc không?"*
Trác Thúy Miêu cười: *"Phụng Hoàng Ban cần Má."*
Má nhận lời. Buổi tối hôm đó Má ngồi trước gương, kẻ lại cái mắt mà hai mươi ba năm rồi không kẻ. Má cầm cây bút kẻ mắt một lúc, không kẻ liền — vì Má không nhớ tay mình hồi đó kẻ như thế nào. Má thử kẻ. Sai. Má lau đi. Kẻ lại. Sai. Lau lại. Sau lần thứ tư, đường kẻ mới thẳng — và Má nhận ra trong gương không phải Má của hôm đó. Trong gương là Má của năm cô mười tám tuổi.
Đêm sau đó là buổi sơ duyệt đầu tiên của Má sau hai mươi ba năm. Má đứng sau cánh gà, tay run nhẹ. Má nghe tiếng đờn cò khởi đầu. Má biết — chỉ còn ba câu nữa là đến lượt Má bước ra. Má nhắm mắt. Má nhớ một câu của ông Năm Châu — câu mà Má đã thuộc từ năm mười sáu tuổi và chưa bao giờ quên: *"Bây giờ mình đang đứng ở bậc thang thứ nhất mà mình thấy khán giả đang đứng dưới đất, mình sẽ đưa tay nắm rồi nâng họ lên, để chúng ta cùng lên bậc cao."*
Má bước ra. Đèn vàng. Má hát.

Sau câu vọng cổ đầu tiên, một người khán giả ngồi hàng ba bật khóc. Không phải vì Má hát hay — vì Má hát cũ. Một thứ cũ mà người ta tưởng đã mất.
Vai cô đào Kiều Hạnh trong *"Đêm hoa lệ"* trở thành vai mà những người theo Phụng Hoàng Ban từ 2017 đến 2023 không quên được. Có những đêm khán giả ngồi đầy. Có những đêm khán giả lưa thưa. Má vẫn hát như nhau. Có một hôm, một bạn trẻ ngoài hai mươi tuổi, sau buổi diễn, đứng đợi Má ở cửa hậu trường, không nói gì, chỉ chìa tay xin chữ ký. Má hỏi: *"Con thích vai nào nhất?"* Bạn trẻ trả lời: *"Con thích lúc Má hát, có một câu Má lặng đi nửa nhịp. Con không hiểu Má lặng vì gì. Nhưng nửa nhịp đó con khóc."*
Má cười. Má không trả lời. Má chỉ vỗ vai bạn trẻ.
## V. Hẹn 10 năm sau
Mười năm trước — khoảng năm 2014 — có người trong giới cải lương rủ Má đi chụp một bộ ảnh nghệ sĩ. Hồi ấy Gạo Nâu vừa mở. Một căn phòng nhỏ. Đèn chưa nhiều. Chưa có máy chiếu lớn. Má chụp một bộ. Má in vài tấm gửi cho con cháu, một tấm Má treo ở góc phòng tập của một đoàn nhỏ. Rồi mười năm trôi qua.
Tháng này, có người trong đoàn nhắc Má: *"Mười năm rồi đó Má. Mình đi chụp lại đi."*
Má gật. Má mang theo bức ảnh in từ mười năm trước.
Ekip Gạo Nâu nhìn bức ảnh cũ rồi đề xuất một concept mới: cô để ekip chiếu nó lên tường phía sau, cô ngồi phía trước. Cô không cần làm gì cả — cứ ngồi như cô đang ngồi.
Má ngồi xuống. Ekip bật máy chiếu.
Bức ảnh năm xưa hiện lên, to bằng cả bức tường. Má của mười năm trước — đậm, sắc, ánh đèn vàng phía sau, đôi mắt nhìn vào ống kính như đang nhìn xuyên qua một thập kỷ.

Má nhìn lên.
Má nhìn lên rất lâu.
Má thấy mình. Má thấy mình hồi mới vào nghề. Má thấy mình hồi đứng trước gương kẻ mắt lần đầu tiên sau hai mươi ba năm. Má thấy mình hồi cầm tay con dắt nó qua đường để đi học. Má thấy mình hồi bệnh bụi phổi nằm viện một mình, và lúc đó Má nghĩ chắc đời Má không hát lại nữa. Má thấy mình hồi nghe Cô Bảy nói câu đầu tiên với mình. Má thấy mình hồi đứng sau cánh gà đêm sơ duyệt năm 2017, tay run nhẹ.

Má không nói gì.
Bạn makeup cũng không nói gì.
Một lúc sau, Má đặt tay lên ngực: *"Em ơi, làm sao mà Má không nhớ vai đó cho được."*
## VI. Người chèo đò thầm lặng
Sau buổi chụp, Má ngồi lại với ekip Gạo Nâu một lúc. Má không kể nhiều. Má nói nhỏ. Có mấy câu Má lặp đi lặp lại — không phải vì Má quên, mà vì Má muốn người ngồi nghe nhớ.
Má kể về cái lo của Má: *"Những giai điệu hai mươi bản tổ — như điệu Xuân Nữ, Tứ Đại Oán, Văn Thiên Tường — đã dần phai mờ. Cứ vậy sẽ mai một, mất đi cái gốc. Lớp trẻ bây giờ ca chạy theo thị hiếu, luyến láy hơi nhiều, mất đi cái mùi mẫn ngọt ngào hồi xưa."*
Má kể về những đứa học trò trẻ tự tìm đến Má: *"Tụi nó gọi Má bằng Má. Má vui. Tụi nó đến học không phải vì danh, vì tiền — tụi nó đến vì muốn hiểu sâu cải lương. Có đứa Má dạy được một năm thì nói: 'Má ơi con không theo nghề được, con phải đi làm văn phòng kiếm tiền.' Má bảo: 'Vậy con cứ đi. Lời nói vậy là sáo ngữ — nếu con cảm thấy nghề cho con niềm vui, cho chén cơm, thì cứ vững chân bước tiếp. Nhưng nếu theo nghề mà không thấy được sự đồng cảm, thì phải bước qua lĩnh vực khác để làm ra đồng tiền nuôi mình và gia đình. Không có gì sai cả.'"*
Má kể về chuyện Má và cải lương: *"Nói thiệt, không phải Má chọn cải lương. Cải lương chọn Má. Nó chọn Má bằng một thứ tình yêu thuần khiết đến lạ kỳ. Má có muốn rời nó cũng không rời được."*
Khi ekip dọn máy chiếu, Má mở cuốn sổ tay nhỏ trong cái túi vải, lấy ra một tờ giấy đã viết sẵn ở nhà. Má đưa cho ekip. Trên đó là chữ tay Má, viết bằng bút bi xanh, nét chữ nghiêng nghiêng kiểu của những người đã viết nhiều thư trong đời:
> *"Chuyến đi này đã kết thúc rồi. Nhưng những người ở đó, những giọt nước mắt xen lẫn tiếng cười, Má vẫn nhớ rõ. Mười năm trước Má đến đây chụp một bộ ảnh, Má không nghĩ mười năm sau Má sẽ quay lại — và càng không nghĩ Má sẽ ngồi trước một bức ảnh của chính Má. Cảm ơn các cháu đã giúp Má gặp lại Má của mười năm trước. Mong văn nghệ dân tộc vẫn còn được lưu truyền. Và mong các cháu vẫn ở đây để chụp cho Má bộ ảnh năm Má bảy mươi."*
Má ký phía dưới: *"Má Hạnh."*
## VII.

Có những bộ ảnh chụp xong rồi để treo. Có những bộ ảnh chụp xong, người trong ảnh ngồi lại trước nó.
Má Hạnh ra về. Studio im lại. Máy chiếu vẫn còn bật một lúc — bức ảnh cô gái mười tám tuổi vẫn đứng đó, mắt vẽ đậm, chờ một ai đó của mười năm sau quay lại nhìn.
> *"Mình không hát thì ai hát con?"* > > — Má Hạnh.
Cuối bài
Và những khung hình khác








Đọc thêm câu chuyện
Những hành trình khác
Khi bạn sẵn sàng
Câu chuyện của bạn
bắt đầu ở đây
Để lại thông tin, ekip Gạo Nâu sẽ liên hệ lắng nghe câu chuyện của bạn và tư vấn concept phù hợp — không vội vàng, không áp lực.
Hoặc liên hệ trực tiếp:



